for a bargain price
Trạng từ: "for a bargain price" là một cụm trạng từ chỉ cách thức, có nghĩa là với một mức giá rất rẻ, với giá hời. Cụm từ này mô tả việc mua hoặc có được một thứ gì đó với chi phí thấp hơn nhiều so với giá trị thông thường hoặc giá gốc của nó.
- (Chúng tôi đã mua căn nhà với một mức giá hời.)
- (Cô ấy đã mua được chiếc bình cổ với giá rẻ bất ngờ tại buổi đấu giá.)
- (Cửa hàng đang bán thanh lý toàn bộ quần áo mùa đông với giá rẻ mạt.)
"to get something for a bargain price": có được thứ gì đó với giá hời, thường là nhờ mặc cả hoặc săn hàng giảm giá.
- He got the latest smartphone for a bargain price during the Black Friday sale. (Anh ấy đã có được chiếc điện thoại thông minh mới nhất với giá hời trong đợt giảm giá Black Friday.)
"to sell something for a bargain price": bán thứ gì đó với giá rẻ, thường là để thu hút khách hàng hoặc thanh lý hàng.
- The farmer sold his fresh vegetables for a bargain price at the market. (Người nông dân đã bán rau tươi của mình với giá rẻ tại chợ.)
Bargain (danh từ): món hời, món hàng mua rẻ.
- This shirt was a real bargain. (Chiếc áo sơ mi này quả là một món hời.)
Bargain (động từ): mặc cả, trả giá.
- She bargained with the seller to get a better price. (Cô ấy đã mặc cả với người bán để có được giá tốt hơn.)
For a song: với giá rẻ mạt, như cho không.
- They bought the old car for a song. (Họ đã mua chiếc xe cũ với giá rẻ như cho.)
At a steal: với giá rẻ bất ngờ, như ăn cắp.
- This designer handbag was at a steal during the sale. (Chiếc túi xách hàng hiệu này được bán với giá rẻ bất ngờ trong đợt giảm giá.)
A steal: một món hời, một thứ gì đó được mua với giá cực kỳ rẻ.
- At that price, this laptop is a steal. (Với mức giá đó, chiếc máy tính xách tay này quả là một món hời.)
Dirt cheap: cực kỳ rẻ, rẻ như bèo.
- The hotel rooms were dirt cheap during the off-season. (Các phòng khách sạn cực kỳ rẻ trong mùa thấp điểm.)